international chess

/ˌɪnərˈnæʃənɑl ʧɛs/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với cờ vua.
    Synonym of chess.
    Từ đồng nghĩa:chess
🎬 Nghe “international chess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish